Finance

Danh sách
SEI:CVE
Sintana Energy Inc
0,37 CA$
-1,33%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEI...
Mở
0,36 CA$
Cao
0,38 CA$
Thấp
0,36 CA$
Vốn hoá thị trường
208,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
320,53 N
Khối lượng
91,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,63 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,43 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,36 CA$
Cao
0,38 CA$
Thấp
0,36 CA$
Vốn hoá thị trường
208,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
320,53 N
Khối lượng
91,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,63 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,43 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sintana Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2014
thg 12 2014
thg 9 2024
thg 9 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,71 Tr
3,80 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
1,72 Tr
3,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,72 Tr
3,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-1,72 Tr
-3,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-1,54 Tr
-3,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-1,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-1,56 Tr
-3,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
238,43 N
119,33 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
238,43 N
119,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google