Finance

Danh sách
SEI:BKK
SEI Medical PCL
2,04 ฿
+2,00%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEI...
Mở
2,00 ฿
Cao
2,14 ฿
Thấp
1,99 ฿
Vốn hoá thị trường
346,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,99 Tr
Khối lượng
5,29 Tr
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
EPS
0,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
96
Mở
2,00 ฿
Cao
2,14 ฿
Thấp
1,99 ฿
Vốn hoá thị trường
346,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,99 Tr
Khối lượng
5,29 Tr
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
EPS
0,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SEI Medical PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websei.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,55 Tr
92,73 Tr
100,20 Tr
111,03 Tr
Giá vốn hàng bán
67,12 Tr
58,07 Tr
61,66 Tr
72,36 Tr
Chi phí doanh thu
67,12 Tr
58,07 Tr
61,66 Tr
72,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,86 Tr
27,05 Tr
28,42 Tr
30,02 Tr
Chi phí hoạt động
26,78 Tr
27,32 Tr
28,40 Tr
29,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,89 Tr
85,39 Tr
90,06 Tr
102,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,66 Tr
7,34 Tr
10,14 Tr
8,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,59 Tr
7,21 Tr
9,79 Tr
8,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,59 Tr
7,21 Tr
9,79 Tr
8,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,83 Tr
1,56 Tr
2,02 Tr
1,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,83%
21,58%
20,64%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
-80,87 N
266,31 N
-19,81 N
-153,29 N
Thu nhập ròng
10,76 Tr
5,65 Tr
7,77 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
6,10%
7,75%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
409,32 N
382,68 N
355,03 N
326,33 N
Chi phí lãi suất
-478,32 N
-511,32 N
-706,29 N
-672,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 N
-128,64 N
-351,27 N
-346,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,88 Tr
11,18 Tr
13,95 Tr
12,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-14,02 N
-
Các ứng dụng của Google