Finance

Danh sách
SEGXF:OTCMKTS
SEGRO plc
12,30 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEGXF...
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
463
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
463
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SEGRO plc is a British property investment and development company based in London, England. It develops and invests in property located in the United Kingdom and Continental Europe focusing on areas around cities and key transport hubs. The firm switched to Real Estate Investment Trust status when REITs were introduced in the United Kingdom in January 2007. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về SEGRO plc
Giám đốc điều hànhDavid Sleath
Số nhân viên463
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websegro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,50 Tr
187,50 Tr
185,00 Tr
185,00 Tr
Giá vốn hàng bán
40,50 Tr
40,50 Tr
37,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí doanh thu
40,50 Tr
40,50 Tr
37,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,50 Tr
12,50 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí hoạt động
20,00 Tr
20,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,50 Tr
60,50 Tr
54,00 Tr
54,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
127,00 Tr
131,00 Tr
131,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
148,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,00 Tr
129,00 Tr
135,50 Tr
135,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 Tr
-4,00 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,70%
-2,70%
166,67%
166,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
152,00 Tr
152,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
81,07%
81,07%
-1,62%
-1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-30,00 Tr
-15,50 Tr
-15,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 Tr
7,50 Tr
-
-
EBITDA
132,00 Tr
132,00 Tr
134,50 Tr
134,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google