Finance

Danh sách
Tại sao SEGMN tăng 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEGMN:IST
Segmen Kardesler Gid Urt Ve Amblj Sny AS
16,64 TRY
+2,40%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 16:40:40 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEGMN...
Mở
16,14 TRY
Cao
17,31 TRY
Thấp
15,81 TRY
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Chỉ số P/E
48,48
Cao nhất trong 52 tuần
73,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 TRY
EPS
0,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,00 Tr
Số nhân viên
379
Mở
16,14 TRY
Cao
17,31 TRY
Thấp
15,81 TRY
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Chỉ số P/E
48,48
Cao nhất trong 52 tuần
73,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 TRY
EPS
0,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,00 Tr
Số nhân viên
379
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Segmen Kardesler Gid Urt Ve Amblj Sny AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên379
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websegmen.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
690,51 Tr
885,16 Tr
1,02 T
719,85 Tr
Giá vốn hàng bán
555,40 Tr
680,35 Tr
818,18 Tr
524,73 Tr
Chi phí doanh thu
555,40 Tr
680,35 Tr
818,18 Tr
524,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,97 Tr
129,50 Tr
127,80 Tr
120,46 Tr
Chi phí hoạt động
103,25 Tr
131,91 Tr
124,08 Tr
115,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
658,66 Tr
812,27 Tr
942,26 Tr
640,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,86 Tr
72,89 Tr
79,83 Tr
79,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,06 Tr
-113,36 Tr
-132,75 Tr
-188,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,05 Tr
4,54 Tr
-50,85 Tr
-91,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,21 Tr
2,29 Tr
-48,50 Tr
-88,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,12 Tr
-165,12 Tr
-68,85 Tr
41,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,64%
-3.637,98%
135,40%
-44,73%
Chi phí hoạt động khác
-5,72 Tr
2,42 Tr
-3,72 Tr
-4,68 Tr
Thu nhập ròng
26,58 Tr
152,74 Tr
15,62 Tr
-132,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
17,26%
1,53%
-18,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,24 Tr
60,04 Tr
192,23 N
45,70 Tr
Chi phí lãi suất
-
-14,31 Tr
-1,56 Tr
-4,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,24 Tr
45,73 Tr
-1,37 Tr
41,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,90 Tr
90,55 Tr
105,97 Tr
111,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,94 Tr
-4,13 Tr
11,04 Tr
-10,94 Tr
Các ứng dụng của Google