Finance

Danh sách
SEG:ASX
Sports Entertainment Group Ltd
0,27 AU$
-1,82%
(-0,0050) 1 ngày
31 thg 8, 12:41:44 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEG...
Mở
0,28 AU$
Cao
0,28 AU$
Thấp
0,27 AU$
Vốn hoá thị trường
83,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,04 N
Khối lượng
42,00 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,48 Tr
Số nhân viên
55
Mở
0,28 AU$
Cao
0,28 AU$
Thấp
0,27 AU$
Vốn hoá thị trường
83,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,04 N
Khối lượng
42,00 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,48 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sports Entertainment Group, formerly Pacific Star Network, is an Australian sports media content and entertainment business. SEG is the owner and parent company of Sports Entertainment Network. Wikipedia
Giới thiệu về Sports Entertainment Group Ltd
Giám đốc điều hànhCraig Hutchison
Số nhân viên55
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,86 Tr
36,86 Tr
39,61 Tr
39,61 Tr
Giá vốn hàng bán
13,64 Tr
13,64 Tr
16,27 Tr
16,27 Tr
Chi phí doanh thu
13,64 Tr
13,64 Tr
16,27 Tr
16,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,23 Tr
17,23 Tr
18,02 Tr
18,02 Tr
Chi phí hoạt động
19,88 Tr
19,88 Tr
20,66 Tr
20,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,52 Tr
33,52 Tr
36,93 Tr
36,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,34 Tr
3,34 Tr
2,67 Tr
2,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
2,97 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,69 Tr
2,69 Tr
1,97 Tr
1,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,35 Tr
1,35 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,37%
45,37%
164,15%
164,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-176,50 N
-176,50 N
Thu nhập ròng
1,85 Tr
1,85 Tr
-931,00 N
-931,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,02%
5,02%
-2,35%
-2,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-655,50 N
-655,50 N
-677,50 N
-677,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-655,50 N
-655,50 N
-677,50 N
-677,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,65 Tr
2,65 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
EBITDA
6,00 Tr
6,00 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-148,00 N
-148,00 N
Các ứng dụng của Google