Finance

Beta
Danh sách
SEG:ASX
Sports Entertainment Group Ltd
0,36 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 7, 14:14:43 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEG...
Mở
0,36 AU$
Cao
0,36 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
101,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 N
Khối lượng
3,65 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,87 Tr
Số nhân viên
55
Mở
0,36 AU$
Cao
0,36 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
101,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 N
Khối lượng
3,65 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,87 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sports Entertainment Group, formerly Pacific Star Network, is an Australian sports media content and entertainment business. SEG is the owner and parent company of Sports Entertainment Network. Wikipedia
Giới thiệu về Sports Entertainment Group Ltd
Giám đốc điều hànhCraig Hutchison
Số nhân viên55
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
26,35 Tr
26,35 Tr
36,86 Tr
36,86 Tr
Giá vốn hàng bán
8,52 Tr
8,52 Tr
13,64 Tr
13,64 Tr
Chi phí doanh thu
8,52 Tr
8,52 Tr
13,64 Tr
13,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,23 Tr
14,23 Tr
17,23 Tr
17,23 Tr
Chi phí hoạt động
16,42 Tr
16,42 Tr
19,88 Tr
19,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,94 Tr
24,94 Tr
33,52 Tr
33,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 Tr
1,41 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-1,93 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
474,50 N
474,50 N
2,69 Tr
2,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
396,00 N
396,00 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,52%
-20,52%
45,37%
45,37%
Chi phí hoạt động khác
-24,50 N
-24,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-3,11 Tr
-3,11 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,81%
-11,81%
5,02%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-593,00 N
-593,00 N
-655,50 N
-655,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-593,00 N
-593,00 N
-655,50 N
-655,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,22 Tr
2,22 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
EBITDA
1,47 Tr
1,47 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,03 Tr
-14,03 Tr
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search