Finance

Danh sách
SEER3:BVMF
Ser Educacional SA
13,41 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:08:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEER3...
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
14,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 R$
EPS
2,13 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,72 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
14,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 R$
EPS
2,13 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,72 Tr
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về Ser Educacional SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,8 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,90 R$ / 0,76 R$
+19,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
622,04 Tr / 623,93 Tr
-0,30%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
514,45 Tr
572,85 Tr
583,76 Tr
622,04 Tr
Giá vốn hàng bán
219,82 Tr
238,93 Tr
219,15 Tr
240,22 Tr
Chi phí doanh thu
219,82 Tr
238,93 Tr
219,15 Tr
240,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,39 Tr
203,72 Tr
222,65 Tr
215,91 Tr
Chi phí hoạt động
209,76 Tr
198,92 Tr
228,90 Tr
217,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
429,58 Tr
437,86 Tr
448,05 Tr
457,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,87 Tr
135,00 Tr
135,72 Tr
164,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,20 Tr
-14,74 Tr
-19,62 Tr
-14,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,20 Tr
75,56 Tr
82,19 Tr
107,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,66 Tr
84,83 Tr
81,69 Tr
117,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,28 Tr
998,00 N
6,29 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,28%
1,32%
7,65%
1,12%
Chi phí hoạt động khác
369,00 N
-4,79 Tr
6,25 Tr
1,42 Tr
Thu nhập ròng
14,92 Tr
74,56 Tr
75,90 Tr
106,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,90%
13,02%
13,00%
17,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,60
0,64
0,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,53 Tr
14,16 Tr
12,94 Tr
14,18 Tr
Chi phí lãi suất
-49,13 Tr
-46,22 Tr
-45,23 Tr
-43,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,60 Tr
-32,06 Tr
-32,29 Tr
-29,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,29 Tr
165,98 Tr
163,20 Tr
188,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google