Finance

Danh sách
SEDANA:STO
Sedana Medical AB (publ)
9,69 SEK
+1,47%
(+0,14) 1 ngày
5 thg 11, 17:29:34 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEDANA...
Mở
9,45 SEK
Cao
9,80 SEK
Thấp
9,45 SEK
Vốn hoá thị trường
962,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,70 N
Khối lượng
73,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,92 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,90 SEK
EPS
-0,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,34 Tr
Số nhân viên
116
Mở
9,45 SEK
Cao
9,80 SEK
Thấp
9,45 SEK
Vốn hoá thị trường
962,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,70 N
Khối lượng
73,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,92 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,90 SEK
EPS
-0,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,34 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sedana Medical AB (publ)
Giám đốc điều hànhJohannes Doll
Số nhân viên116
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
51,77 Tr
53,42 Tr
49,06 Tr
44,18 Tr
Giá vốn hàng bán
14,16 Tr
15,65 Tr
13,26 Tr
13,34 Tr
Chi phí doanh thu
14,16 Tr
15,65 Tr
13,26 Tr
13,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,49 Tr
5,41 Tr
5,06 Tr
4,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,35 Tr
37,65 Tr
40,80 Tr
39,26 Tr
Chi phí hoạt động
44,83 Tr
43,06 Tr
45,86 Tr
44,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,99 Tr
58,71 Tr
59,12 Tr
57,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,22 Tr
-5,28 Tr
-10,05 Tr
-13,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
2,00 N
255,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,96 Tr
-3,20 Tr
-8,49 Tr
-10,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,96 Tr
-3,20 Tr
-8,49 Tr
-10,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 N
514,00 N
1,11 Tr
742,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,36%
-16,07%
-13,12%
-7,15%
Chi phí hoạt động khác
-11,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,10 Tr
-3,71 Tr
-9,60 Tr
-11,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,51%
-6,95%
-19,58%
-25,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,10
-0,04
-0,10
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 Tr
2,50 Tr
-
4,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,94 Tr
2,50 Tr
-
4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,08 Tr
2,21 Tr
-2,58 Tr
-5,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google