Finance

Danh sách
SECU-B:STO
Securitas AB
160,50 SEK
+1,20%
(+1,90) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:55 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SECU-B...
Mở
158,90 SEK
Cao
160,80 SEK
Thấp
158,90 SEK
Vốn hoá thị trường
87,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
1,33 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
16,45
Cao nhất trong 52 tuần
172,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 SEK
EPS
9,76 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
546,45 Tr
Số nhân viên
322 N
Mở
158,90 SEK
Cao
160,80 SEK
Thấp
158,90 SEK
Vốn hoá thị trường
87,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
1,33 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
16,45
Cao nhất trong 52 tuần
172,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 SEK
EPS
9,76 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
546,45 Tr
Số nhân viên
322 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Securitas AB is a Swedish group devoted to security services, such as security guarding, mobile patrolling, monitoring, investigation and related consulting services. The group is headquartered in Stockholm and had over 322,000 employees in 44 markets worldwide as of 2025. Securitas AB is listed at Nasdaq OMX Stockholm in the Large Cap segment. Securitas AB owns and operates the Swiss security company Protectas AG in Switzerland, where there is a pre-existing, separate security company called Securitas AG, part of the Swiss Securitas Group. Since 1999, Securitas AB has been the parent company of Pinkerton, a historically significant American detective agency. Wikipedia
Giới thiệu về Securitas AB
Giám đốc điều hànhMagnus Ahlqvist
Số nhân viên322 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhStockholm, Mälaren Valley, Thụy Điển
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang websecuritas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,52 T
38,42 T
36,21 T
37,84 T
Giá vốn hàng bán
30,12 T
30,08 T
28,49 T
29,59 T
Chi phí doanh thu
30,12 T
30,08 T
28,49 T
29,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,33 T
5,46 T
5,29 T
5,46 T
Chi phí hoạt động
5,45 T
5,58 T
5,40 T
5,58 T
Tổng chi phí hoạt động
35,56 T
35,66 T
33,90 T
35,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,96 T
2,76 T
2,32 T
2,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-82,00 Tr
-
-384,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
2,46 T
2,12 T
2,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 T
2,36 T
1,96 T
2,30 T
Chi phí thuế thu nhập
393,00 Tr
741,00 Tr
512,00 Tr
627,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,38%
30,09%
24,11%
27,49%
Chi phí hoạt động khác
-20,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-20,00 Tr
Thu nhập ròng
625,00 Tr
1,71 T
1,61 T
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
4,45%
4,44%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,34
3,06
2,47
2,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
230,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-452,00 Tr
-571,00 Tr
-372,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-452,00 Tr
-341,00 Tr
-372,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,97 T
3,77 T
3,32 T
3,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google