Finance

Danh sách
SECARE:STO
Swedencare AB (publ)
21,60 SEK
+0,93%
(+0,20) 1 ngày
9 thg 10, 12:02:38 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SECARE...
Mở
21,50 SEK
Cao
21,75 SEK
Thấp
21,50 SEK
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,73 N
Khối lượng
41,14 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
43,16
Cao nhất trong 52 tuần
41,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,65 SEK
EPS
0,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,84 Tr
Số nhân viên
624
Mở
21,50 SEK
Cao
21,75 SEK
Thấp
21,50 SEK
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,73 N
Khối lượng
41,14 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
43,16
Cao nhất trong 52 tuần
41,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,65 SEK
EPS
0,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,84 Tr
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swedencare AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
715,50 Tr
681,40 Tr
654,70 Tr
672,40 Tr
Giá vốn hàng bán
295,70 Tr
295,00 Tr
262,30 Tr
261,10 Tr
Chi phí doanh thu
295,70 Tr
295,00 Tr
262,30 Tr
261,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,20 Tr
268,70 Tr
263,30 Tr
280,10 Tr
Chi phí hoạt động
346,10 Tr
349,00 Tr
340,00 Tr
359,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
641,80 Tr
644,00 Tr
602,30 Tr
620,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,70 Tr
37,40 Tr
52,40 Tr
51,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
300,00 N
-17,70 Tr
-12,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,60 Tr
13,50 Tr
25,80 Tr
30,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,60 Tr
36,70 Tr
25,80 Tr
30,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,40 Tr
-2,90 Tr
8,10 Tr
6,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,64%
-21,48%
31,40%
22,55%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
-1,90 Tr
1,40 Tr
1,80 Tr
Thu nhập ròng
22,20 Tr
16,40 Tr
17,70 Tr
23,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
2,41%
2,70%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,11
0,11
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,70 Tr
-
800,00 N
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-20,20 Tr
-11,60 Tr
-10,80 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,50 Tr
-11,60 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,30 Tr
80,80 Tr
24,50 Tr
25,70 Tr
EBITDA
142,70 Tr
107,10 Tr
114,70 Tr
115,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google