Trang chủSEB • JSE
add
Sebata Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
83,00 ZAC
Phạm vi một năm
80,00 ZAC - 94,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
95,38 Tr ZAR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,88 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 20,62 Tr | — |
Thu nhập ròng | -71,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -0,17 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,70 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 379,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 Tr | — |
Tổng tài sản | 718,21 Tr | — |
Tổng nợ | 369,87 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 348,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,44 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,33 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.253