Finance

Danh sách
Tại sao SEATW tăng 6,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
SEATW:NASDAQ
Vivid Seats
0,011 US$
+6,73%
(+0,00070) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEATW...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
31,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
2,00
Số nhân viên
561
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
31,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
2,00
Số nhân viên
561
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vivid Seats Inc. is an American online ticket market place and resale company. It is the official ticketing partner of numerous sports teams and media outlets including ESPN, United Airlines, the San Francisco 49ers and the Los Angeles Chargers. Its rewards program allows fans to earn points on purchases. Vivid Seats is a member of the Internet Association, which advocates for net neutrality. Wikipedia
Giới thiệu về Vivid Seats
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên561
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,37 Tr
126,81 Tr
125,78 Tr
129,86 Tr
Giá vốn hàng bán
44,34 Tr
42,14 Tr
39,20 Tr
38,64 Tr
Chi phí doanh thu
44,34 Tr
42,14 Tr
39,20 Tr
38,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,41 Tr
90,79 Tr
82,62 Tr
84,77 Tr
Chi phí hoạt động
114,88 Tr
102,72 Tr
95,38 Tr
97,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,22 Tr
144,87 Tr
134,57 Tr
136,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,85 Tr
-18,05 Tr
-8,79 Tr
-6,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 N
-2,41 Tr
-114,00 N
-945,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,94 Tr
-429,37 Tr
-15,79 Tr
-13,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,94 Tr
-26,79 Tr
-15,79 Tr
-13,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,23 Tr
-704,00 N
-1,16 Tr
880,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,89%
0,16%
7,33%
-6,55%
Chi phí hoạt động khác
742,00 N
233,00 N
450,00 N
569,00 N
Thu nhập ròng
-8,53 Tr
-275,16 Tr
-14,63 Tr
-14,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,25%
-216,98%
-11,63%
-11,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,62
-1,43
-0,77
-0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,11 Tr
-6,33 Tr
-5,93 Tr
-6,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,11 Tr
-6,33 Tr
-5,93 Tr
-6,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,72 Tr
11,70 Tr
12,31 Tr
12,32 Tr
EBITDA
-9,12 Tr
-6,35 Tr
3,52 Tr
5,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
184,00 N
175,00 N
59,00 N
27,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google