Finance

Danh sách
SEAFCO:BKK
SEAFCO PCL
2,86 ฿
-1,38%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEAFCO...
Mở
2,88 ฿
Cao
2,88 ฿
Thấp
2,80 ฿
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
901,61 N
Khối lượng
2,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,14 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,95 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,68 Tr
Số nhân viên
722
Mở
2,88 ฿
Cao
2,88 ฿
Thấp
2,80 ฿
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
901,61 N
Khối lượng
2,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,14 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,95 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,68 Tr
Số nhân viên
722
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SEAFCO PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên722
Ngày thành lập19 thg 12, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseafco.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,81 Tr
508,37 Tr
475,81 Tr
451,22 Tr
Giá vốn hàng bán
350,30 Tr
346,42 Tr
309,62 Tr
298,06 Tr
Chi phí doanh thu
350,30 Tr
346,42 Tr
309,62 Tr
298,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,43 Tr
29,01 Tr
27,09 Tr
27,18 Tr
Chi phí hoạt động
28,28 Tr
41,97 Tr
32,23 Tr
29,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
378,59 Tr
388,39 Tr
341,85 Tr
327,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,22 Tr
119,98 Tr
133,96 Tr
123,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
73,14 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
110,66 Tr
131,93 Tr
130,63 Tr
130,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,66 Tr
116,89 Tr
130,63 Tr
118,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,41 Tr
28,41 Tr
25,66 Tr
29,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,25%
21,54%
19,64%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
5,04 Tr
-2,63 Tr
2,77 Tr
28,00 N
Thu nhập ròng
87,22 Tr
104,53 Tr
104,59 Tr
100,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,66%
20,56%
21,98%
22,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,00 N
54,52 N
107,00 N
272,00 N
Chi phí lãi suất
-4,78 Tr
-3,37 Tr
-3,44 Tr
-4,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,56 Tr
-3,32 Tr
-3,33 Tr
-4,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,02 Tr
148,99 Tr
162,88 Tr
153,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,68 Tr
-1,34 Tr
-2,49 Tr
-11,23 Tr
Các ứng dụng của Google