Finance

Danh sách
SEA:LON
Seascape Energy Asia PLC
99,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEA...
Mở
100,20 GBX
Cao
101,00 GBX
Thấp
98,25 GBX
Vốn hoá thị trường
72,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,13 N
Khối lượng
98,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
106,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
57,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,34 Tr
Số nhân viên
10
Mở
100,20 GBX
Cao
101,00 GBX
Thấp
98,25 GBX
Vốn hoá thị trường
72,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,13 N
Khối lượng
98,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
106,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
57,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,34 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seascape Energy Asia PLC
Giám đốc điều hànhHelge Ansgar Hammer
Số nhân viên10
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-3,91 N
-3,91 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,33 Tr
1,33 Tr
274,03 N
274,03 N
Chi phí hoạt động
1,33 Tr
1,33 Tr
274,03 N
274,03 N
Tổng chi phí hoạt động
1,33 Tr
1,33 Tr
274,03 N
274,03 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-274,03 N
-274,03 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 N
1,62 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-822,94 N
-822,94 N
-232,06 N
-232,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-213,56 N
-213,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-203,00
-203,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
0,02%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-118,21 N
-118,21 N
-232,06 N
-232,06 N
Biên lợi nhuận ròng
3.021,78%
3.021,78%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,88 N
63,88 N
64,00 N
64,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-3,52 N
-3,52 N
Chi phí lãi suất ròng
63,88 N
63,88 N
60,48 N
60,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-270,68 N
-270,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google