Finance

Danh sách
Tại sao SE0 giảm 5,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
SE0:FRA
Meridian Holdings Inc
9,46 €
-5,78%
(-0,58) 1 ngày
30 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SE0...
Mở
10,04 €
Cao
10,06 €
Thấp
9,46 €
Vốn hoá thị trường
154,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 €
Số nhân viên
1 N
Mở
10,04 €
Cao
10,06 €
Thấp
9,46 €
Vốn hoá thị trường
154,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meridian Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,32 Tr
49,58 Tr
50,10 Tr
50,19 Tr
Giá vốn hàng bán
20,93 Tr
21,08 Tr
21,96 Tr
23,34 Tr
Chi phí doanh thu
20,93 Tr
21,08 Tr
21,96 Tr
23,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,20 Tr
27,35 Tr
23,96 Tr
22,88 Tr
Chi phí hoạt động
26,77 Tr
30,05 Tr
24,99 Tr
24,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,70 Tr
51,13 Tr
46,95 Tr
47,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-387,62 N
-1,55 Tr
3,16 Tr
2,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
634,46 N
827,04 N
467,09 N
572,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
615,44 N
-93,97 Tr
2,86 Tr
2,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
615,44 N
-2,15 Tr
2,86 Tr
2,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
201,64 N
-5,56 Tr
696,13 N
623,12 N
Thuế suất hiệu dụng
32,76%
5,92%
24,30%
24,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
566,01 N
-86,65 Tr
2,26 Tr
2,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
-174,77%
4,51%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,04 N
117,87 N
6,00 N
35,13 N
Chi phí lãi suất
-510,64 N
-1,12 Tr
-353,73 N
-300,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-448,60 N
-997,31 N
-347,73 N
-265,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,60 Tr
2,21 Tr
5,62 Tr
5,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google