Finance

Danh sách
SE-ED:BKK
SE-Education PCL
1,30 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SE-ED...
Mở
1,30 ฿
Cao
1,30 ฿
Thấp
1,30 ฿
Vốn hoá thị trường
509,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 N
Khối lượng
701,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
391,94 Tr
Số nhân viên
799
Mở
1,30 ฿
Cao
1,30 ฿
Thấp
1,30 ฿
Vốn hoá thị trường
509,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 N
Khối lượng
701,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
391,94 Tr
Số nhân viên
799
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SE-Education PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên799
Ngày thành lập10 thg 10, 1974
Trụ sở chínhBang Na, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang webse-ed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,61 Tr
433,83 Tr
479,40 Tr
541,93 Tr
Giá vốn hàng bán
255,72 Tr
267,29 Tr
308,83 Tr
332,76 Tr
Chi phí doanh thu
255,72 Tr
267,29 Tr
308,83 Tr
332,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,97 Tr
184,79 Tr
163,45 Tr
173,02 Tr
Chi phí hoạt động
177,78 Tr
184,15 Tr
163,45 Tr
173,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,50 Tr
451,44 Tr
472,28 Tr
505,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,89 Tr
-17,61 Tr
7,12 Tr
36,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,48 Tr
-24,16 Tr
-251,56 N
28,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,48 Tr
-24,16 Tr
-251,56 N
28,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
155,46 N
321,41 N
-35,23 N
-814,82 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,46%
-1,33%
14,00%
-2,82%
Chi phí hoạt động khác
2,81 Tr
-641,47 N
-
-
Thu nhập ròng
-35,25 Tr
-26,44 Tr
-4,15 Tr
22,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,67%
-6,09%
-0,87%
4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 N
130,68 N
757,00
137,50 N
Chi phí lãi suất
-6,59 Tr
-6,68 Tr
-7,37 Tr
-7,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,59 Tr
-6,55 Tr
-7,37 Tr
-7,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,06 Tr
-3,31 Tr
21,18 Tr
50,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-88,47 N
-7,97 N
44,17 N
-16,42 N
Các ứng dụng của Google