Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-2,08%
1.044,07
-22,14
-2,08%
1.066,211.064,941.064,941.038,77
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,83%
606,09
-5,07
-0,83%
611,16611,16612,25605,18
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,18%
1.284,89
+14,96
+1,18%
1.269,931.273,161.285,861.262,69
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,99%
1.703,34
-17,07
-0,99%
1.720,411.717,391.717,391.694,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,92%
631,29
-5,84
-0,92%
637,13637,40637,74631,22
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,15%
867,53
+1,28
+0,15%
866,25865,77874,12858,72
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,29%
215,27
+0,63
+0,29%
214,64214,64216,08213,49
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,54%
3.492,32
-18,81
-0,54%
3.511,133.481,073.527,593.440,20
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,81%
894,11
+7,19
+0,81%
886,92885,23896,83881,74
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,18%
1.487,84
+17,35
+1,18%
1.470,491.470,681.494,421.462,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,09%
2.324,18
-25,59
-1,09%
2.349,772.332,172.332,172.307,43
SDZXF:OTCMKTS
Sandoz
78,54 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 5, 14:55:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDZXF...
Vốn hoá thị trường
28,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
94,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,21 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,00 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sandoz là một công ty thuốc gốc thuộc Novartis, được thành lập vào năm 2003, Sandoz là một công ty dược phẩm đa quốc gia. Công ty này phát triển, sản xuất và kinh doanh thuốc gốc cũng như các thành phần hoạt chất dược phẩm và công nghệ sinh học. Sandoz có doanh số bán hàng trong năm 2010 đạt mức 8,5 tỷ đô la Mỹ. Hãng sử dụng hơn 23.000 nhân công ở 130 quốc gia. Trụ sở chính của hãng đóng ở Holzkirchen, Đức, gần phía nam của Munich. Các công lớn nhất đóng ở Broomfield, Colorado, Cambé, Kalwe, Kundl, Ljubljana, Gebze, Magdeburg, Stryków, Princeton, New Jersey, và Wilson, Bắc Carolina. Trước khi sáp nhập năm 1996 với Ciba-Geigy để hình thành Novartis, Công ty Dược phẩm Sandoz là một dược công ty có trụ sở tại Basle, Thụy Sĩ, và được biết đến với việc phát triển các loại thuốc như Sandimmune cấy ghép nội tạng, chống loạn thần Clozaril, Mellaril viên nén và Serentil Viên nén để điều trị rối loạn tâm thần, Cafergot viên nén và thuốc đạn Torecan để điều trị chứng đau nửa đầu. Wikipedia
Giới thiệu về Sandoz
Giám đốc điều hànhRichard Saynor
Số nhân viên22,4 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websandoz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,63 T
2,63 T
2,95 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,43 T
1,50 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,43 T
1,50 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,00 Tr
252,00 Tr
272,00 Tr
272,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
596,00 Tr
596,00 Tr
668,50 Tr
668,50 Tr
Chi phí hoạt động
904,50 Tr
904,50 Tr
1,02 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
2,33 T
2,33 T
2,52 T
2,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
301,00 Tr
301,00 Tr
421,50 Tr
421,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,50 Tr
6,50 Tr
-28,00 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
252,00 Tr
252,00 Tr
351,50 Tr
351,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,00 Tr
252,00 Tr
367,50 Tr
367,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,50 Tr
63,50 Tr
83,00 Tr
83,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,20%
25,20%
23,61%
23,61%
Chi phí hoạt động khác
56,50 Tr
56,50 Tr
82,50 Tr
82,50 Tr
Thu nhập ròng
188,50 Tr
188,50 Tr
268,50 Tr
268,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
7,16%
9,11%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,50 Tr
23,50 Tr
Chi phí lãi suất
-55,50 Tr
-55,50 Tr
-54,50 Tr
-54,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,50 Tr
-55,50 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
415,00 Tr
415,00 Tr
531,00 Tr
531,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay