Finance

Danh sách
SDTTR:IST
Sdt Uzay ve Savunma Teknolojileri AS
15,40 TRY
+0,39%
(+0,060) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDTTR...
Mở
15,34 TRY
Cao
15,44 TRY
Thấp
15,07 TRY
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 Tr
Khối lượng
3,01 Tr
Chỉ số P/E
83,36
Cao nhất trong 52 tuần
27,27 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,66 TRY
EPS
0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,00 Tr
Số nhân viên
274
Mở
15,34 TRY
Cao
15,44 TRY
Thấp
15,07 TRY
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 Tr
Khối lượng
3,01 Tr
Chỉ số P/E
83,36
Cao nhất trong 52 tuần
27,27 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,66 TRY
EPS
0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,00 Tr
Số nhân viên
274
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sdt Uzay ve Savunma Teknolojileri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên274
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdt.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,18 Tr
806,08 Tr
542,39 Tr
631,76 Tr
Giá vốn hàng bán
337,38 Tr
776,22 Tr
325,71 Tr
485,63 Tr
Chi phí doanh thu
337,38 Tr
776,22 Tr
325,71 Tr
485,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,03 Tr
6,45 Tr
3,92 Tr
4,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,26 Tr
84,68 Tr
91,03 Tr
94,58 Tr
Chi phí hoạt động
83,08 Tr
83,82 Tr
95,37 Tr
98,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
420,46 Tr
860,04 Tr
421,08 Tr
584,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,72 Tr
-53,96 Tr
121,31 Tr
47,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,24 Tr
-129,46 Tr
-29,55 Tr
-3,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,97 Tr
-79,90 Tr
77,59 Tr
19,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,99 Tr
-56,58 Tr
77,59 Tr
20,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,36 Tr
-105,61 Tr
60,93 Tr
11,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,71%
132,18%
78,52%
56,64%
Chi phí hoạt động khác
-8,21 Tr
-7,30 Tr
419,26 N
-660,32 N
Thu nhập ròng
71,99 Tr
25,26 Tr
16,67 Tr
6,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,66%
3,13%
3,07%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,87 Tr
36,28 Tr
21,78 Tr
20,68 Tr
Chi phí lãi suất
-9,44 Tr
-18,08 Tr
-28,64 Tr
-25,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,43 Tr
18,20 Tr
-6,86 Tr
-4,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,17 Tr
-40,82 Tr
133,91 Tr
69,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google