Finance

Danh sách
SDS:KLSE
SDS Group Bhd
0,38 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDS...
Mở
0,38 MYR
Cao
0,38 MYR
Thấp
0,38 MYR
Vốn hoá thị trường
207,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
291,18 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
546,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,38 MYR
Cao
0,38 MYR
Thấp
0,38 MYR
Vốn hoá thị trường
207,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
291,18 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
546,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SDS Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdsgroups.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,51 Tr
85,46 Tr
78,44 Tr
81,72 Tr
Giá vốn hàng bán
57,01 Tr
56,69 Tr
53,39 Tr
53,16 Tr
Chi phí doanh thu
57,01 Tr
56,69 Tr
53,39 Tr
53,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,69 Tr
19,35 Tr
19,47 Tr
19,78 Tr
Chi phí hoạt động
19,70 Tr
19,36 Tr
19,48 Tr
19,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,71 Tr
76,05 Tr
72,87 Tr
73,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,80 Tr
9,42 Tr
5,58 Tr
8,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
692,00 N
410,00 N
495,00 N
781,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,21 Tr
9,52 Tr
5,78 Tr
9,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,21 Tr
9,52 Tr
5,78 Tr
9,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
2,28 Tr
823,00 N
2,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
23,98%
14,24%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
10,00 N
7,00 N
7,00 N
132,00 N
Thu nhập ròng
7,52 Tr
7,18 Tr
4,93 Tr
7,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,70%
8,40%
6,29%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-280,00 N
-300,00 N
-291,00 N
-263,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-280,00 N
-300,00 N
-291,00 N
-263,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,77 Tr
13,43 Tr
9,66 Tr
12,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-204,00 N
-63,00 N
-118,00 N
-351,00 N
Các ứng dụng của Google