Finance

Danh sách
SDR:LON
Schroders plc
588,94 GBX
-0,01%
(-0,059) 1 ngày
1 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDR...
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,57 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
5,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
599,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
365,80 GBX
EPS
0,44 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,57 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
5,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
599,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
365,80 GBX
EPS
0,44 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Schroders plc is a British multinational asset management company headquartered in London, England. Founded in 1804, it employs over 6,000 people worldwide in 38 locations around Europe, America, Asia, Africa and the Middle East. It was traded on the London Stock Exchange and was a constituent of the FTSE 100 Index until it was acquired by Nuveen in September 2026. It is the 21st largest asset management firm in the world. Schroders bears the name of the Schröder family, a Hanseatic family of Hamburg with branches in other countries. The Schroder family, through trustee companies, individual ownership and charities, held 44 per cent of the company's ordinary shares, before it was acquired. Wikipedia
Giới thiệu về Schroders plc
Giám đốc điều hànhRichard Oldfield
Số nhân viên5,72 N
Ngày thành lập1804
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webschroders.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,00 Tr
924,00 Tr
905,85 Tr
905,85 Tr
Giá vốn hàng bán
190,70 Tr
190,70 Tr
210,10 Tr
210,10 Tr
Chi phí doanh thu
190,70 Tr
190,70 Tr
210,10 Tr
210,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,35 Tr
65,35 Tr
311,70 Tr
311,70 Tr
Chi phí hoạt động
412,70 Tr
412,70 Tr
479,70 Tr
479,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
603,40 Tr
603,40 Tr
689,80 Tr
689,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,60 Tr
320,60 Tr
216,05 Tr
216,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,90 Tr
9,90 Tr
35,45 Tr
35,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,45 Tr
238,45 Tr
198,40 Tr
198,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,15 Tr
335,15 Tr
256,25 Tr
256,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,25 Tr
39,25 Tr
45,95 Tr
45,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
16,46%
23,16%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
284,80 Tr
284,80 Tr
138,50 Tr
138,50 Tr
Thu nhập ròng
197,70 Tr
197,70 Tr
152,25 Tr
152,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,40%
21,40%
16,81%
16,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,90 Tr
9,90 Tr
10,70 Tr
10,70 Tr
Chi phí lãi suất
-5,25 Tr
-5,25 Tr
-5,95 Tr
-5,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,65 Tr
4,65 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,55 Tr
62,55 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
EBITDA
330,40 Tr
330,40 Tr
243,85 Tr
243,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-18,45 Tr
-18,45 Tr
Các ứng dụng của Google