Finance

Danh sách
Tại sao SDPC tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
SDPC:IDX
Millennium Pharmacon Internationl Tbk PT
200,00 IDR
+2,04%
(+4,00) 1 ngày
3 thg 11, 14:20:43 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDPC...
Mở
196 IDR
Cao
200 IDR
Thấp
195 IDR
Vốn hoá thị trường
254,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
746,43 N
Khối lượng
130,00 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,17
Cao nhất trong 52 tuần
228 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
135 IDR
EPS
32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
1 N
Mở
196 IDR
Cao
200 IDR
Thấp
195 IDR
Vốn hoá thị trường
254,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
746,43 N
Khối lượng
130,00 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,17
Cao nhất trong 52 tuần
228 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
135 IDR
EPS
32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Millennium Pharmacon Internationl Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,11 NT
1,02 NT
1,11 NT
1,15 NT
Giá vốn hàng bán
1,00 NT
930,34 T
1,02 NT
1,05 NT
Chi phí doanh thu
1,00 NT
930,34 T
1,02 NT
1,05 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,14 T
58,04 T
62,13 T
64,76 T
Chi phí hoạt động
71,31 T
59,44 T
62,19 T
68,39 T
Tổng chi phí hoạt động
1,07 NT
989,78 T
1,08 NT
1,12 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,66 T
28,19 T
32,27 T
32,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
363,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,04 T
13,11 T
15,00 T
13,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,04 T
13,11 T
15,00 T
13,20 T
Chi phí thuế thu nhập
2,95 T
3,00 T
5,55 T
2,34 T
Thuế suất hiệu dụng
14,05%
22,91%
36,97%
17,71%
Chi phí hoạt động khác
10,17 T
1,40 T
61,09 Tr
3,62 T
Thu nhập ròng
18,08 T
10,10 T
9,46 T
10,87 T
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
0,99%
0,85%
0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,33 Tr
37,63 Tr
59,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,67 T
-15,12 T
-17,32 T
-19,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,63 T
-15,09 T
-17,26 T
-19,75 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,39 T
29,93 T
33,89 T
34,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google