Finance

Danh sách
Tại sao SDO tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
SDO:JSE
Stadio Holdings Ltd
1.641,00 ZAC
+2,56%
(+41,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:03:05 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDO...
Mở
1.607,00 ZAC
Cao
1.641,00 ZAC
Thấp
1.588,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
13,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Chỉ số P/E
39,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.849,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.043,00 ZAC
EPS
0,42 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.607,00 ZAC
Cao
1.641,00 ZAC
Thấp
1.588,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
13,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Chỉ số P/E
39,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.849,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.043,00 ZAC
EPS
0,42 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stadio Holdings is a South African private tertiary education holding company, operating campuses across its three educational institutions. Originally part of private education company Curro Holdings, Stadio was unbundled and incorporated in its own right in 2017. Stadio is headquartered in Durbanville, Western Cape, and is one of South Africa's 100 largest companies by market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về Stadio Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhChristian Phillipus David Vorster
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstadio.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
442,09 Tr
442,09 Tr
540,15 Tr
540,15 Tr
Giá vốn hàng bán
237,66 Tr
237,66 Tr
330,61 Tr
330,61 Tr
Chi phí doanh thu
237,66 Tr
237,66 Tr
330,61 Tr
330,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,62 Tr
38,62 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
99,07 Tr
99,07 Tr
68,08 Tr
68,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,73 Tr
336,73 Tr
398,69 Tr
398,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,36 Tr
105,36 Tr
141,46 Tr
141,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,78 Tr
2,78 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,73 Tr
110,73 Tr
145,24 Tr
145,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,85 Tr
109,85 Tr
145,24 Tr
145,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,58 Tr
31,58 Tr
40,64 Tr
40,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,52%
28,52%
27,98%
27,98%
Chi phí hoạt động khác
39,37 Tr
39,37 Tr
47,17 Tr
47,17 Tr
Thu nhập ròng
75,48 Tr
75,48 Tr
101,65 Tr
101,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,07%
17,07%
18,82%
18,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,63 Tr
5,63 Tr
3,96 Tr
3,96 Tr
Chi phí lãi suất
-3,92 Tr
-3,92 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,71 Tr
1,71 Tr
-141,50 N
-141,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,08 Tr
21,08 Tr
20,91 Tr
20,91 Tr
EBITDA
115,91 Tr
115,91 Tr
155,37 Tr
155,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
287,50 N
287,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google