Finance

Danh sách
SDMU:IDX
Sidomulyo Selaras Tbk PT
67,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:14 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDMU...
Mở
66 IDR
Cao
68 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
150,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,60 Tr
Khối lượng
7,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
151 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
113
Mở
66 IDR
Cao
68 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
150,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,60 Tr
Khối lượng
7,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
151 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sidomulyo Selaras Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websidomulyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,83 T
18,60 T
18,24 T
21,19 T
Giá vốn hàng bán
13,87 T
13,65 T
12,07 T
14,07 T
Chi phí doanh thu
13,87 T
13,65 T
12,07 T
14,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,05 T
6,10 T
4,96 T
5,09 T
Chi phí hoạt động
7,01 T
7,02 T
6,01 T
6,75 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
20,68 T
18,08 T
20,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,04 T
-2,07 T
161,40 Tr
371,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,43 T
-2,77 T
-717,88 Tr
-459,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,36 T
-3,01 T
-717,88 Tr
-459,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00
-118,44 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
4,28%
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,23 T
65,72 Tr
300,03 Tr
966,44 Tr
Thu nhập ròng
-2,40 T
-2,62 T
-690,67 Tr
-434,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,09%
-14,07%
-3,79%
-2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
-
46,45 N
219,50 N
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-936,84 Tr
-879,33 Tr
-831,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 T
-936,84 Tr
-879,28 Tr
-831,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
726,60 Tr
858,96 Tr
746,23 Tr
685,89 Tr
EBITDA
573,37 Tr
-62,55 Tr
1,98 T
2,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google