Finance

Danh sách
SDLF:LON
Standard Life PLC
874,50 GBX
+0,75%
(+6,50) 1 ngày
6 thg 10, 08:44:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDLF...
Mở
871,50 GBX
Cao
876,50 GBX
Thấp
870,00 GBX
Vốn hoá thị trường
8,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
139,86 N
Cổ tức
6,42%
Cổ tức hằng quý
14,03 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
960,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
633,50 GBX
EPS
-0,49 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
6 N
Mở
871,50 GBX
Cao
876,50 GBX
Thấp
870,00 GBX
Vốn hoá thị trường
8,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
139,86 N
Cổ tức
6,42%
Cổ tức hằng quý
14,03 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
960,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
633,50 GBX
EPS
-0,49 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Standard Life plc, formerly Phoenix Group Holdings plc, is a provider of insurance services based in London, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Standard Life PLC
Giám đốc điều hànhAndy Briggs
Số nhân viên5,52 N
Ngày thành lập1857
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,20 T
10,20 T
10,05 T
10,05 T
Giá vốn hàng bán
9,55 T
9,55 T
9,42 T
9,42 T
Chi phí doanh thu
9,55 T
9,55 T
9,42 T
9,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
432,50 Tr
432,50 Tr
329,00 Tr
329,00 Tr
Chi phí hoạt động
588,50 Tr
588,50 Tr
516,50 Tr
516,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,14 T
10,14 T
9,94 T
9,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,50 Tr
66,50 Tr
109,00 Tr
109,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
6,00 Tr
46,50 Tr
46,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
1,50 Tr
46,50 Tr
46,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,00 Tr
125,00 Tr
136,00 Tr
136,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2.083,33%
2.083,33%
292,47%
292,47%
Chi phí hoạt động khác
97,00 Tr
97,00 Tr
134,50 Tr
134,50 Tr
Thu nhập ròng
-137,50 Tr
-137,50 Tr
-94,50 Tr
-94,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,35%
-1,35%
-0,94%
-0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-65,00 Tr
-62,50 Tr
-62,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-65,00 Tr
-62,50 Tr
-62,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,00 Tr
68,00 Tr
165,50 Tr
165,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google