Finance

Danh sách
SDIP-B:STO
Sdiptech AB (publ)
260,60 SEK
-1,66%
(-4,40) 1 ngày
6 thg 11, 17:29:54 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDIP-B...
Mở
264,00 SEK
Cao
264,00 SEK
Thấp
259,40 SEK
Vốn hoá thị trường
9,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,11 N
Khối lượng
50,83 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
2,00 SEK
Chỉ số P/E
22,37
Cao nhất trong 52 tuần
271,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
164,50 SEK
EPS
11,65 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
264,00 SEK
Cao
264,00 SEK
Thấp
259,40 SEK
Vốn hoá thị trường
9,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,11 N
Khối lượng
50,83 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
2,00 SEK
Chỉ số P/E
22,37
Cao nhất trong 52 tuần
271,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
164,50 SEK
EPS
11,65 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sdiptech AB (publ)
Giám đốc điều hànhJakob Holm
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
NgànhService
Trang websdiptech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,32 T
1,26 T
1,29 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
915,00 Tr
857,00 Tr
870,00 Tr
887,00 Tr
Chi phí doanh thu
915,00 Tr
857,00 Tr
870,00 Tr
887,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,00 Tr
190,00 Tr
130,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí hoạt động
436,00 Tr
274,00 Tr
217,00 Tr
191,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,13 T
1,09 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,00 Tr
128,00 Tr
202,00 Tr
231,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
6,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
259,00 Tr
64,00 Tr
143,00 Tr
158,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-107,00 Tr
71,00 Tr
153,00 Tr
165,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
42,00 Tr
47,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,51%
65,62%
32,87%
28,48%
Chi phí hoạt động khác
-15,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
222,00 Tr
14,00 Tr
100,00 Tr
114,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,75%
1,11%
7,76%
8,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,21
1,36
2,90
2,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-63,00 Tr
-44,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,00 Tr
-63,00 Tr
-41,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
337,00 Tr
84,00 Tr
87,00 Tr
88,00 Tr
EBITDA
163,00 Tr
212,00 Tr
289,00 Tr
319,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google