Finance

Danh sách
SDHC:NYSE
Smith Douglas Homes Corp
10,00 US$
-0,20%
(-0,020) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDHC...
Mở
10,06 US$
Cao
10,17 US$
Thấp
9,97 US$
Vốn hoá thị trường
508,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,47 N
Khối lượng
29,02 N
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
23,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,71 US$
EPS
0,71 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,39 Tr
Số nhân viên
519
Mở
10,06 US$
Cao
10,17 US$
Thấp
9,97 US$
Vốn hoá thị trường
508,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,47 N
Khối lượng
29,02 N
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
23,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,71 US$
EPS
0,71 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,39 Tr
Số nhân viên
519
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smith Douglas Homes Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên519
Ngày thành lập2023
Trụ sở chínhWoodstock, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SDHC trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SDHC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,00 US$
10,00 US$ (0,00%)
Trung bình
10,00 US$ (0,00%)
Thấp nhất
10,00 US$ (0,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sam Reid
Wells Fargo
Hold
Reiterated
10,00 US$
0%
10/16/2026
Michael Dahl
RBC Capital
Hold
Maintained
10,00 US$
0%
10/15/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Maintained
10,00 US$
0%
10/16/2026
Rafe Jadrosich
Bank of America Securities
Sell
Maintained
-
-
08/07/2026
Michael Rehaut
J.P. Morgan
Hold
Maintained
12,00 US$
+20%
05/04/2026
Jay McCanless
Citizens JMP
Hold
Initiated
-
-
03/24/2026
Ryan Gilbert
BTIG
Hold
Maintained
-
-
03/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,16 US$ / 0,10 US$
+63,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
273,03 Tr / 258,10 Tr
+5,78%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,04 Tr
260,43 Tr
206,44 Tr
273,03 Tr
Giá vốn hàng bán
207,08 Tr
208,69 Tr
165,02 Tr
225,10 Tr
Chi phí doanh thu
207,08 Tr
208,69 Tr
165,02 Tr
225,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,08 Tr
36,00 Tr
35,91 Tr
41,91 Tr
Chi phí hoạt động
36,08 Tr
36,00 Tr
35,91 Tr
41,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,16 Tr
244,69 Tr
200,93 Tr
267,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,88 Tr
15,74 Tr
5,51 Tr
6,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
115,00 N
97,00 N
-4,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,24 Tr
16,92 Tr
4,32 Tr
1,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,24 Tr
15,62 Tr
5,29 Tr
1,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
-130,00 N
253,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,92%
-0,77%
5,86%
5,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,13 Tr
3,52 Tr
565,00 N
246,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
1,35%
0,27%
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,44
1,41
0,35
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-898,00 N
-858,00 N
-848,00 N
-640,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-898,00 N
-858,00 N
-848,00 N
-640,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,58 Tr
16,52 Tr
6,37 Tr
6,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google