Finance

Beta
Danh sách
SDHC:NYSE
Smith Douglas Homes Corp
12,97 US$
-2,11%
(-0,28) 1 ngày
12,97 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 10 thg 6, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDHC...
Mở
13,17 US$
Cao
13,46 US$
Thấp
12,86 US$
Vốn hoá thị trường
658,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,87 N
Khối lượng
92,00
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
23,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,72 US$
EPS
0,94 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,35 Tr
Số nhân viên
519
Mở
13,17 US$
Cao
13,46 US$
Thấp
12,86 US$
Vốn hoá thị trường
658,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,87 N
Khối lượng
92,00
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
23,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,72 US$
EPS
0,94 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,35 Tr
Số nhân viên
519
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SDHC trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SDHC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 12,97 US$
15,00 US$ (+15,65%)
Trung bình
13,13 US$ (+1,23%)
Thấp nhất
11,50 US$ (-11,33%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Smith Douglas Homes Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên519
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhWoodstock, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,35 US$ / 0,06 US$
+497,64%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
206,44 Tr / 200,70 Tr
+2,86%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
223,92 Tr
262,04 Tr
260,43 Tr
206,44 Tr
Giá vốn hàng bán
171,98 Tr
207,08 Tr
208,69 Tr
165,02 Tr
Chi phí doanh thu
171,98 Tr
207,08 Tr
208,69 Tr
165,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,70 Tr
36,08 Tr
36,00 Tr
35,91 Tr
Chi phí hoạt động
34,70 Tr
36,08 Tr
36,00 Tr
35,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,69 Tr
243,16 Tr
244,69 Tr
200,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,24 Tr
18,88 Tr
15,74 Tr
5,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-1,39 Tr
115,00 N
97,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,18 Tr
17,24 Tr
16,92 Tr
4,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,28 Tr
17,24 Tr
15,62 Tr
5,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
744,00 N
1,02 Tr
-130,00 N
253,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,33%
5,92%
-0,77%
5,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,36 Tr
2,13 Tr
3,52 Tr
565,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
0,81%
1,35%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,43
1,44
1,41
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-772,00 N
-898,00 N
-858,00 N
-848,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-772,00 N
-898,00 N
-858,00 N
-848,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,82 Tr
19,58 Tr
16,52 Tr
6,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu