Finance

Danh sách
SDBL:NSE
Som Distilleries and Breweries Ltd
72,55 ₹
+1,13%
(+0,81) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDBL...
Mở
71,74 ₹
Cao
72,84 ₹
Thấp
71,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
493,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
136,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,80 ₹
EPS
-1,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,20 Tr
Số nhân viên
460
Mở
71,74 ₹
Cao
72,84 ₹
Thấp
71,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
493,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
136,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,80 ₹
EPS
-1,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,20 Tr
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Som Distilleries and Breweries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websomindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,54 T
1,78 T
2,69 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,62 T
1,50 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,62 T
1,50 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,07 Tr
117,10 Tr
879,50 Tr
128,85 Tr
Chi phí hoạt động
784,94 Tr
769,78 Tr
833,82 Tr
693,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,39 T
2,33 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
323,63 Tr
149,29 Tr
-549,62 Tr
66,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-18,26 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
274,48 Tr
74,12 Tr
-705,99 Tr
21,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,48 Tr
74,12 Tr
-587,90 Tr
21,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,45 Tr
19,27 Tr
-139,08 Tr
5,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,94%
26,00%
19,70%
27,36%
Chi phí hoạt động khác
583,30 Tr
570,84 Tr
-128,50 Tr
479,63 Tr
Thu nhập ròng
190,48 Tr
46,05 Tr
-545,00 Tr
4,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,05%
1,81%
-30,57%
0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-49,15 Tr
-75,17 Tr
-27,80 Tr
-45,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,15 Tr
-75,17 Tr
-20,01 Tr
-45,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,57 Tr
81,84 Tr
82,81 Tr
85,31 Tr
EBITDA
408,05 Tr
214,06 Tr
-467,14 Tr
149,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google