Finance

Danh sách
SD:NYSE
SandRidge Energy Inc
13,66 US$
+0,29%
(+0,040) 1 ngày
5 thg 10, 15:36:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SD...
Mở
13,59 US$
Cao
13,86 US$
Thấp
13,38 US$
Vốn hoá thị trường
506,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
351,78 N
Khối lượng
143,95 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 US$
EPS
2,24 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,08 Tr
Số nhân viên
102
Mở
13,59 US$
Cao
13,86 US$
Thấp
13,38 US$
Vốn hoá thị trường
506,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
351,78 N
Khối lượng
143,95 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 US$
EPS
2,24 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,08 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SandRidge Energy, Inc. is a company engaged in hydrocarbon exploration in the Mid-Continent region of the United States. It is organized in Delaware and headquartered in Oklahoma City, Oklahoma. As of December 31, 2021, the company had 71.3 million barrels of oil equivalent of oil equivalent net proved reserves, of which 11% was petroleum, 34% was natural gas liquids, and 55% was natural gas. Wikipedia
Giới thiệu về SandRidge Energy Inc
Giám đốc điều hànhGrayson Pranin
Số nhân viên102
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhThành phố Oklahoma, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Pigarev
Freedom Capital Markets
Hold
Upgraded
15,00 US$
+9,8%
05/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,57 US$ / 0,75 US$
-24,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
51,12 Tr / 58,70 Tr
-12,92%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,82 Tr
39,40 Tr
49,78 Tr
51,12 Tr
Giá vốn hàng bán
13,07 Tr
12,44 Tr
13,81 Tr
13,51 Tr
Chi phí doanh thu
13,07 Tr
12,44 Tr
13,81 Tr
13,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,74 Tr
3,58 Tr
2,99 Tr
3,77 Tr
Chi phí hoạt động
11,41 Tr
13,67 Tr
17,97 Tr
11,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,48 Tr
26,11 Tr
31,78 Tr
25,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,34 Tr
13,29 Tr
18,00 Tr
25,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
37,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,95 Tr
16,11 Tr
18,67 Tr
26,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,26 Tr
14,21 Tr
18,82 Tr
26,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-5,54 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-34,36%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,36 Tr
-1,83 Tr
3,54 Tr
-4,22 Tr
Thu nhập ròng
15,95 Tr
21,64 Tr
18,67 Tr
26,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,06%
54,93%
37,51%
52,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,34
0,58
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
916,00 N
1,35 Tr
814,00 N
735,00 N
Chi phí lãi suất
-
-462,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
916,00 N
884,00 N
814,00 N
735,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,04 Tr
11,91 Tr
11,44 Tr
12,12 Tr
EBITDA
26,38 Tr
25,20 Tr
29,44 Tr
38,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google