Finance

Danh sách
Tại sao SD5 giảm 7,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
SD5:FRA
Steel Dynamics Inc
197,25 €
-7,09%
(-15,05) 1 ngày
6 thg 11, 22:00:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SD5...
Mở
197,25 €
Cao
197,25 €
Thấp
197,25 €
Vốn hoá thị trường
31,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
245,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
130,44 €
Số nhân viên
14 N
Mở
197,25 €
Cao
197,25 €
Thấp
197,25 €
Vốn hoá thị trường
31,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
245,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
130,44 €
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Steel Dynamics, Inc. is an American steel producer based in Fort Wayne, Indiana. With a production capacity of 13 million tons of steel, the company is the third largest producer of carbon steel products in the United States. It is among the most profitable American steel companies in terms of profit margins and operating margin per ton. Based on its 2021 revenue, the company ranked 196th on the 2022 edition of the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Steel Dynamics Inc
Giám đốc điều hànhMark D. Millett
Số nhân viên14,4 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhFort Wayne, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
4,41 T
5,20 T
6,09 T
6,51 T
Giá vốn hàng bán
3,88 T
4,44 T
5,13 T
5,23 T
Chi phí doanh thu
3,88 T
4,44 T
5,13 T
5,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,84 Tr
217,42 Tr
250,76 Tr
268,22 Tr
Chi phí hoạt động
219,06 Tr
225,22 Tr
258,50 Tr
275,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,10 T
4,67 T
5,39 T
5,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
310,23 Tr
538,00 Tr
700,48 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,03 Tr
8,45 Tr
22,10 Tr
11,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
310,60 Tr
513,21 Tr
683,46 Tr
978,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
304,10 Tr
513,21 Tr
683,46 Tr
978,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,09 Tr
113,11 Tr
152,68 Tr
222,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,84%
22,04%
22,34%
22,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
266,03 Tr
403,44 Tr
534,09 Tr
756,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,03%
7,75%
8,77%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,82
2,78
3,69
5,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,80 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,96 Tr
-33,24 Tr
-39,12 Tr
-39,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,16 Tr
-33,24 Tr
-39,12 Tr
-39,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
456,51 Tr
697,28 Tr
874,40 Tr
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google