Trang chủSCZM • NASDAQ
add
Santacruz Silver Mining Ltd
7,83 $
Sau giờ giao dịch:(1,92%)+0,15
7,98 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,13 $
Mức chênh lệch một ngày
7,41 $ - 8,04 $
Phạm vi một năm
6,90 $ - 17,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T CAD
Số lượng trung bình
612,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,78 Tr | 25,85% |
Chi phí hoạt động | 11,13 Tr | 7,20% |
Thu nhập ròng | -4,55 Tr | -135,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,43 | -128,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,90 Tr | 36,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 157,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,93 Tr | 70,57% |
Tổng tài sản | 445,77 Tr | 19,18% |
Tổng nợ | 266,71 Tr | 9,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,55 Tr | -135,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,13 Tr | -29,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,63 Tr | -102,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 Tr | 41,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,25 Tr | -75,69% |
Dòng tiền tự do | 4,97 Tr | 118,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
455