Trang chủSCWO • NASDAQ
add
374Water Inc
2,81 $
Trước giờ mở cửa:(1,60%)+0,045
2,86 $
Đóng cửa: 7 thg 4, 07:00:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,89 $
Mức chênh lệch một ngày
2,77 $ - 3,00 $
Phạm vi một năm
1,63 $ - 10,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,01 Tr USD
Số lượng trung bình
56,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,68 Tr | -14.299,11% |
Chi phí hoạt động | 5,94 Tr | 41,42% |
Thu nhập ròng | -8,35 Tr | -74,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 495,84 | 101,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,16 Tr | -73,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,20 Tr | -69,97% |
Tổng tài sản | 11,41 Tr | -40,55% |
Tổng nợ | 4,68 Tr | 26,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -183,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -261,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,35 Tr | -74,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,12 Tr | -33,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -539,42 N | -256,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,93 Tr | -39,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,27 Tr | -73,94% |
Dòng tiền tự do | -5,47 Tr | -553,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
48