Finance

Danh sách
SCT:NZE
Scott Technology Ltd
2,76 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:26:34 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCT...
Vốn hoá thị trường
235,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 NZ$
EPS
0,17 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,89 Tr
Số nhân viên
611
Vốn hoá thị trường
235,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 NZ$
EPS
0,17 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,89 Tr
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Scott Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên611
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
76,76 Tr
76,76 Tr
64,08 Tr
64,08 Tr
Giá vốn hàng bán
45,79 Tr
45,79 Tr
36,29 Tr
36,29 Tr
Chi phí doanh thu
45,79 Tr
45,79 Tr
36,29 Tr
36,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,99 Tr
21,99 Tr
21,71 Tr
21,71 Tr
Chi phí hoạt động
24,20 Tr
24,20 Tr
24,04 Tr
24,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,00 Tr
70,00 Tr
60,34 Tr
60,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,77 Tr
6,77 Tr
3,74 Tr
3,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,22 Tr
6,22 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,22 Tr
6,22 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,28 Tr
1,28 Tr
687,50 N
687,50 N
Thuế suất hiệu dụng
20,48%
20,48%
23,44%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
-522,50 N
-522,50 N
-434,50 N
-434,50 N
Thu nhập ròng
5,01 Tr
5,01 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
6,52%
3,39%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,50 N
74,50 N
41,50 N
41,50 N
Chi phí lãi suất
-790,00 N
-790,00 N
-854,50 N
-854,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-715,50 N
-715,50 N
-813,00 N
-813,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,74 Tr
2,74 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
EBITDA
8,39 Tr
7,88 Tr
6,51 Tr
6,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 N
6,00 N
-304,00 N
-304,00 N
Các ứng dụng của Google