Finance

Danh sách
Tại sao SCT tăng 9,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
SCT:ELI
Toyota Caetano Portugal SA
8,00 €
+9,59%
(+0,70) 1 ngày
7 thg 10, 14:30:08 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCT...
Mở
7,30 €
Cao
8,00 €
Thấp
7,30 €
Vốn hoá thị trường
279,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
287,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,15 €
EPS
0,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,30 €
Cao
8,00 €
Thấp
7,30 €
Vốn hoá thị trường
279,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
287,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,15 €
EPS
0,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toyota Caetano Portugal SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập17 thg 2, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,72 Tr
160,72 Tr
194,95 Tr
194,95 Tr
Giá vốn hàng bán
120,33 Tr
120,33 Tr
143,51 Tr
143,51 Tr
Chi phí doanh thu
120,33 Tr
120,33 Tr
143,51 Tr
143,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,78 Tr
30,78 Tr
33,03 Tr
33,03 Tr
Chi phí hoạt động
29,77 Tr
29,77 Tr
39,18 Tr
39,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,10 Tr
150,10 Tr
182,69 Tr
182,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,62 Tr
10,62 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-415,61 N
-415,61 N
86,06 N
86,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,01 Tr
10,01 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,67 Tr
7,67 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,35 Tr
2,35 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,50%
23,50%
25,05%
25,05%
Chi phí hoạt động khác
-6,14 Tr
-6,14 Tr
1,08 Tr
1,08 Tr
Thu nhập ròng
7,48 Tr
7,48 Tr
7,67 Tr
7,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
4,66%
3,93%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,86 N
115,86 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,15 Tr
5,15 Tr
5,10 Tr
5,10 Tr
EBITDA
13,47 Tr
13,47 Tr
17,35 Tr
17,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google