Trang chủSCT • ASX
add
Scout Security Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,92 N | -51,86% |
Chi phí hoạt động | 734,41 N | 21,17% |
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -542,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,65 N | -1.235,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -604,73 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,46 N | -21,32% |
Tổng tài sản | 345,52 N | 3,14% |
Tổng nợ | 11,61 Tr | 121,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -437,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,25 Tr | -542,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -364,35 N | 12,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 373,26 N | -4,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,64 N | 138,39% |
Dòng tiền tự do | -432,80 N | 4,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web