Finance

Danh sách
Tại sao SCPKR tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
SCPKR:BME
Inmobiliaria Park Rose Ibrmrcn SOCIMI SA
1,51 €
+2,03%
(+0,030) 1 ngày
2 thg 9, 12:00:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCPKR...
Vốn hoá thị trường
25,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,51 €
EPS
0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,35 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
25,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,51 €
EPS
0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,35 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inmobiliaria Park Rose Ibrmrcn SOCIMI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
443,42 N
443,42 N
488,09 N
488,09 N
Giá vốn hàng bán
157,72 N
157,72 N
196,26 N
196,26 N
Chi phí doanh thu
157,72 N
157,72 N
196,26 N
196,26 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,83 N
16,83 N
16,99 N
16,99 N
Chi phí hoạt động
127,20 N
127,20 N
146,59 N
146,59 N
Tổng chi phí hoạt động
284,92 N
284,92 N
342,86 N
342,86 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,50 N
158,50 N
145,23 N
145,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
103,03 N
103,03 N
322,34 N
322,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,84 N
80,84 N
84,43 N
84,43 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
4,00
4,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
29,03 N
29,03 N
44,96 N
44,96 N
Thu nhập ròng
103,03 N
103,03 N
322,33 N
322,33 N
Biên lợi nhuận ròng
23,24%
23,24%
66,04%
66,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,22 N
5,22 N
469,00
469,00
Chi phí lãi suất
-89,11 N
-89,11 N
-92,85 N
-92,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-83,89 N
-83,89 N
-92,38 N
-92,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,34 N
81,34 N
84,64 N
84,64 N
EBITDA
239,84 N
239,84 N
229,86 N
229,86 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-231,98 N
-231,98 N
Các ứng dụng của Google