Finance

Danh sách
SCP:WSE
Scope Fluidics SA
129,40 PLN
+0,47%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCP...
Mở
126,20 PLN
Cao
130,00 PLN
Thấp
125,20 PLN
Vốn hoá thị trường
409,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 N
Khối lượng
1,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
182,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 PLN
EPS
-16,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 Tr
Số nhân viên
175
Mở
126,20 PLN
Cao
130,00 PLN
Thấp
125,20 PLN
Vốn hoá thị trường
409,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 N
Khối lượng
1,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
182,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 PLN
EPS
-16,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Scope Fluidics SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,00 N
-598,00 N
27,00 N
32,00 N
Giá vốn hàng bán
1,10 Tr
814,00 N
790,00 N
25,19 Tr
Chi phí doanh thu
1,10 Tr
814,00 N
790,00 N
25,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,98 Tr
13,63 Tr
12,10 Tr
-12,10 Tr
Chi phí hoạt động
11,33 Tr
14,87 Tr
13,77 Tr
-13,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,44 Tr
15,68 Tr
14,56 Tr
11,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,41 Tr
-16,28 Tr
-14,53 Tr
-11,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,71 Tr
293,00 N
2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,28 Tr
-15,36 Tr
-13,38 Tr
-9,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,28 Tr
-15,36 Tr
-13,38 Tr
-9,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,00 N
82,00 N
95,00 N
256,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,74%
-0,53%
-0,71%
-2,59%
Chi phí hoạt động khác
783,00 N
664,00 N
1,07 Tr
-710,00 N
Thu nhập ròng
-11,37 Tr
-15,45 Tr
-13,47 Tr
-10,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51.663,64%
2.583,11%
-49.900,00%
-31.650,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
670,00 N
549,00 N
46,00 N
Chi phí lãi suất
-61,00 N
-47,00 N
-46,00 N
-549,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,13 Tr
623,00 N
503,00 N
-503,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
574,00 N
571,00 N
601,00 N
-601,00 N
EBITDA
-12,12 Tr
-15,99 Tr
-14,14 Tr
-11,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,20 Tr
-349,00 N
41,00 N
-41,00 N
Các ứng dụng của Google