Finance

Danh sách
SCP:ELI
Sporting Clube de Portugal Futebol SAD
1,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:30:04 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCP...
Mở
1,00 €
Cao
1,00 €
Thấp
1,00 €
Vốn hoá thị trường
200,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
687,00
Khối lượng
17,00
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
387
Mở
1,00 €
Cao
1,00 €
Thấp
1,00 €
Vốn hoá thị trường
200,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
687,00
Khối lượng
17,00
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
387
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sporting Clube de Portugal Futebol SAD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên387
Ngày thành lập1 thg 7, 1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websporting.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
26,84 Tr
26,84 Tr
47,92 Tr
47,92 Tr
Giá vốn hàng bán
1,40 Tr
1,40 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Chi phí doanh thu
1,40 Tr
1,40 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,62 Tr
33,62 Tr
37,33 Tr
37,33 Tr
Chi phí hoạt động
53,74 Tr
53,74 Tr
56,42 Tr
56,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,14 Tr
55,14 Tr
59,35 Tr
59,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,30 Tr
-28,30 Tr
-11,43 Tr
-11,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,50 N
134,50 N
-1,45 Tr
-1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,60 Tr
2,60 Tr
16,11 Tr
16,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,27 Tr
-36,27 Tr
-17,31 Tr
-17,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,50 N
87,50 N
100,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,37%
3,37%
0,62%
0,62%
Chi phí hoạt động khác
5,87 Tr
5,87 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Thu nhập ròng
2,51 Tr
2,51 Tr
16,01 Tr
16,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
9,35%
33,41%
33,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,11 Tr
-8,11 Tr
-4,43 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,11 Tr
-8,11 Tr
-4,43 Tr
-4,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,05 Tr
2,05 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
EBITDA
-23,13 Tr
-26,84 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google