Finance

Danh sách
SCP:BKK
Southern Concrete Pile PCL
9,40 ฿
+0,53%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCP...
Mở
9,35 ฿
Cao
9,45 ฿
Thấp
9,35 ฿
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,21 N
Khối lượng
30,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,35 ฿
Cao
9,45 ฿
Thấp
9,35 ฿
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,21 N
Khối lượng
30,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Concrete Pile PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập28 thg 8, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscp.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,70 Tr
493,27 Tr
660,72 Tr
598,90 Tr
Giá vốn hàng bán
434,30 Tr
355,86 Tr
478,04 Tr
435,12 Tr
Chi phí doanh thu
434,30 Tr
355,86 Tr
478,04 Tr
435,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,29 Tr
118,94 Tr
57,69 Tr
54,72 Tr
Chi phí hoạt động
61,29 Tr
118,94 Tr
57,69 Tr
54,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
495,59 Tr
474,81 Tr
535,73 Tr
489,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,10 Tr
18,46 Tr
124,99 Tr
109,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,75 Tr
18,15 Tr
123,56 Tr
107,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,75 Tr
17,21 Tr
123,56 Tr
107,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,99 Tr
6,05 Tr
26,10 Tr
21,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,87%
33,33%
21,13%
19,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,75 Tr
12,10 Tr
97,46 Tr
86,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,66%
2,45%
14,75%
14,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,25 Tr
-1,43 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-1,25 Tr
-1,43 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,15 Tr
31,85 Tr
138,46 Tr
122,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,64 Tr
176,00
-3,30 Tr
-314,00 N
Các ứng dụng của Google