Finance

Danh sách
SCNP:IDX
Selaras Citra Nusantara Perkasa Tbk PT
157,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCNP...
Mở
156 IDR
Cao
158 IDR
Thấp
151 IDR
Vốn hoá thị trường
392,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
777,38 N
Khối lượng
223,00 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,23
Cao nhất trong 52 tuần
238 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
7 IDR
Số nhân viên
133
Mở
156 IDR
Cao
158 IDR
Thấp
151 IDR
Vốn hoá thị trường
392,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
777,38 N
Khối lượng
223,00 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,23
Cao nhất trong 52 tuần
238 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
7 IDR
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Selaras Citra Nusantara Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webscnp.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
70,60 T
70,99 T
85,60 T
62,81 T
Giá vốn hàng bán
60,46 T
60,18 T
73,92 T
55,54 T
Chi phí doanh thu
60,46 T
60,18 T
73,92 T
55,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,41 T
7,67 T
7,87 T
7,92 T
Chi phí hoạt động
11,10 T
7,84 T
7,90 T
7,94 T
Tổng chi phí hoạt động
71,55 T
68,02 T
81,82 T
63,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-957,61 Tr
2,96 T
3,78 T
-670,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,85 T
2,77 T
2,20 T
3,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,73 T
6,03 T
6,59 T
3,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
6,03 T
6,49 T
3,08 T
Chi phí thuế thu nhập
869,65 Tr
60,96 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
50,33%
1,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
54,45 Tr
176,35 Tr
34,55 Tr
22,85 Tr
Thu nhập ròng
858,94 Tr
5,97 T
6,59 T
3,08 T
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
8,41%
7,70%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,65 T
452,01 Tr
505,04 Tr
373,94 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 T
-48,51 Tr
-58,70 Tr
-53,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,91 T
403,50 Tr
446,33 Tr
320,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-3,37 T
-
-
-
EBITDA
3,08 T
7,08 T
7,06 T
4,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google