Finance

Beta
Danh sách
SCL:NYSE
Công ty Stepan
51,28 US$
-0,52%
(-0,27) 1 ngày
51,28 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 6, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCL...
Mở
51,56 US$
Cao
51,92 US$
Thấp
50,90 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,95 N
Khối lượng
85,27 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,82 US$
EPS
-0,62 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
51,56 US$
Cao
51,92 US$
Thấp
50,90 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,95 N
Khối lượng
85,27 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,82 US$
EPS
-0,62 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Stepan Company is an American manufacturer of specialty chemicals headquartered in Northbrook, Illinois. The company was founded in 1932 by Alfred C. Stepan, Jr., and has approximately 2,000 employees. It is currently run by his grandson, F. Quinn Stepan, Jr. The company describes itself as the largest global merchant manufacturer of anionic surfactants, which are used to enhance the foaming and cleaning capabilities of detergents, shampoos, toothpastes, and cosmetics. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Stepan
Giám đốc điều hànhLuis E. Rojo
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chínhNorthfield, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webstepan.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,45 US$ / 0,38 US$
+16,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
604,51 Tr / 612,25 Tr
-1,26%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
594,69 Tr
590,28 Tr
553,89 Tr
604,51 Tr
Giá vốn hàng bán
522,80 Tr
519,26 Tr
502,37 Tr
539,66 Tr
Chi phí doanh thu
522,80 Tr
519,26 Tr
502,37 Tr
539,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,70 Tr
14,22 Tr
15,70 Tr
14,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,97 Tr
34,75 Tr
35,77 Tr
34,01 Tr
Chi phí hoạt động
53,67 Tr
48,98 Tr
51,47 Tr
49,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
576,47 Tr
568,24 Tr
553,84 Tr
588,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,22 Tr
22,05 Tr
47,00 N
15,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
483,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,79 Tr
16,52 Tr
4,94 Tr
-54,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,22 Tr
15,58 Tr
-4,60 Tr
11,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,44 Tr
5,68 Tr
-65,00 N
-13,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
34,37%
-1,32%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,34 Tr
10,84 Tr
5,00 Tr
-41,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
1,84%
0,90%
-6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,48
-0,02
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,00 N
121,00 N
4,68 Tr
45,00 N
Chi phí lãi suất
-5,48 Tr
-6,82 Tr
-9,80 Tr
-5,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,36 Tr
-6,69 Tr
-5,12 Tr
-4,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,51 Tr
54,79 Tr
32,78 Tr
48,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu