Finance

Danh sách
Tại sao SCI giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
SCI:NYSE
Service Corporation International
75,45 US$
-2,28%
(-1,76) 1 ngày
75,45 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 11, 16:00:02 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCI...
Mở
77,85 US$
Cao
78,24 US$
Thấp
75,17 US$
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
135,00
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,71
Cao nhất trong 52 tuần
90,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,41 US$
EPS
4,03 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,91 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
77,85 US$
Cao
78,24 US$
Thấp
75,17 US$
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
135,00
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,71
Cao nhất trong 52 tuần
90,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,41 US$
EPS
4,03 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,91 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Service Corporation International is an American provider of funeral goods and services as well as cemetery property and cremation services. It is headquartered in Neartown, Houston, Texas, and operates secondary corporate offices in Jefferson, Louisiana. SCI operates more than 1500 funeral homes and 400 cemeteries. Wikipedia
Giới thiệu về Service Corporation International
Giám đốc điều hànhThomas L. Ryan
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập5 thg 7, 1962
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang websci-corp.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SCI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SCI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 75,45 US$
95,00 US$ (+25,91%)
Trung bình
92,67 US$ (+22,82%)
Thấp nhất
88,00 US$ (+16,63%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Maintained
95,00 US$
+25,9%
10/30/2026
A.J. Rice
UBS
Buy
Reiterated
95,00 US$
+25,9%
10/30/2026
Scott Schneeberger
Oppenheimer
Buy
Maintained
88,00 US$
+16,6%
10/30/2026
Joanna Gajuk
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
10/29/2026
Tobey Sommer
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
10/05/2026
John Ransom
Raymond James
Buy
Maintained
100,00 US$
+32,5%
07/31/2026
Kevin Fischbeck
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
98,00 US$
+29,9%
07/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,97 US$ / 0,99 US$
-2,14%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,11 T / 1,10 T
+0,55%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,11 T
1,10 T
1,10 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
799,85 Tr
810,00 Tr
829,79 Tr
834,99 Tr
Chi phí doanh thu
799,85 Tr
810,00 Tr
829,79 Tr
834,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,18 Tr
43,91 Tr
41,78 Tr
30,59 Tr
Chi phí hoạt động
34,18 Tr
43,91 Tr
41,78 Tr
30,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
834,03 Tr
853,91 Tr
871,56 Tr
865,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,49 Tr
242,54 Tr
231,73 Tr
241,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-405,93 Tr
1,40 Tr
-57,00 N
902,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
211,26 Tr
181,21 Tr
166,82 Tr
188,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-192,57 Tr
179,93 Tr
166,96 Tr
177,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,79 Tr
45,33 Tr
41,94 Tr
47,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
25,02%
25,14%
25,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
159,40 Tr
135,81 Tr
124,82 Tr
141,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,34%
12,39%
11,31%
12,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,14
0,97
0,90
0,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-64,14 Tr
-64,01 Tr
-64,71 Tr
-64,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,14 Tr
-64,01 Tr
-64,71 Tr
-64,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
368,18 Tr
325,48 Tr
318,48 Tr
329,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,00 N
-1,27 Tr
138,00 N
-11,21 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google