Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027
Xem kết quả
SCI:NSE
Shipping Corporation of India Ltd
261,50 ₹
-0,74%
(-1,95) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCI...
Mở
261,05 ₹
Cao
263,85 ₹
Thấp
256,60 ₹
Vốn hoá thị trường
121,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
368,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,55 ₹
EPS
34,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
261,05 ₹
Cao
263,85 ₹
Thấp
256,60 ₹
Vốn hoá thị trường
121,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
1,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
368,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,55 ₹
EPS
34,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Shipping Corporation of India is an Indian public sector undertaking that operates and manages vessels servicing both national and international lines. It is under the ownership of the Government of India and under administrative control of the Ministry of Ports, Shipping and Waterways, with its headquarters in Mumbai. Wikipedia
Giới thiệu về Shipping Corporation of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập2 thg 10, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Trang webshipindia.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,71 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
16,12 T
15,13 T
18,47 T
23,71 T
Giá vốn hàng bán
8,83 T
8,62 T
9,17 T
10,84 T
Chi phí doanh thu
8,83 T
8,62 T
9,17 T
10,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-36,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
3,22 T
1,24 T
3,29 T
5,84 T
Tổng chi phí hoạt động
12,05 T
9,86 T
12,46 T
16,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,07 T
5,27 T
6,00 T
7,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
567,80 Tr
-2,97 T
1,10 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,27 T
4,16 T
6,28 T
5,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,27 T
3,73 T
6,28 T
5,87 T
Chi phí thuế thu nhập
219,60 Tr
109,90 Tr
89,70 Tr
93,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,14%
2,64%
1,43%
1,59%
Chi phí hoạt động khác
505,80 Tr
-1,59 T
472,40 Tr
3,04 T
Thu nhập ròng
4,05 T
4,05 T
6,19 T
5,78 T
Biên lợi nhuận ròng
25,13%
26,74%
33,54%
24,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,57 T
-
-
Chi phí lãi suất
-483,90 Tr
-294,90 Tr
-373,90 Tr
-480,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-483,90 Tr
3,28 T
-373,90 Tr
-480,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,71 T
2,87 T
2,82 T
2,80 T
EBITDA
6,28 T
7,62 T
8,66 T
9,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google