Finance

Danh sách
Tại sao SCI tăng 3,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
SCI:BKK
SCI Electric PCL
0,88 ฿
+3,53%
(+0,030) 1 ngày
1 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCI...
Mở
0,92 ฿
Cao
0,92 ฿
Thấp
0,88 ฿
Vốn hoá thị trường
667,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,63 N
Khối lượng
401,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
573
Mở
0,92 ฿
Cao
0,92 ฿
Thấp
0,88 ฿
Vốn hoá thị trường
667,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,63 N
Khối lượng
401,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
573
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SCI Electric PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên573
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websci-mfgr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,72 Tr
338,49 Tr
252,55 Tr
188,21 Tr
Giá vốn hàng bán
292,90 Tr
308,71 Tr
231,09 Tr
163,34 Tr
Chi phí doanh thu
292,90 Tr
308,71 Tr
231,09 Tr
163,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,64 Tr
42,31 Tr
35,67 Tr
43,51 Tr
Chi phí hoạt động
26,52 Tr
45,27 Tr
26,48 Tr
39,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,43 Tr
353,97 Tr
257,57 Tr
202,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,29 Tr
-15,48 Tr
-5,02 Tr
-14,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,08 Tr
12,14 Tr
-7,38 Tr
-14,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,97 Tr
-18,92 Tr
-7,41 Tr
-14,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
809,96 N
-985,09 N
2,25 Tr
-149,25 N
Thuế suất hiệu dụng
26,30%
-8,11%
-30,54%
1,06%
Chi phí hoạt động khác
-3,13 Tr
-3,67 Tr
-2,74 Tr
-2,46 Tr
Thu nhập ròng
2,51 Tr
13,87 Tr
-9,08 Tr
-13,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
4,10%
-3,60%
-7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,25 N
95,18 N
63,56 N
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-3,29 Tr
-2,75 Tr
-2,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-3,20 Tr
-2,68 Tr
-469,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,27 Tr
-8,55 Tr
1,89 Tr
-6,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,93 N
34,86 N
10,88 N
-
Các ứng dụng của Google