Finance

Danh sách
Tại sao SCHYY tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
SCHYY:OTCMKTS
Sands China ADR
14,50 US$
+3,13%
(+0,44) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCHYY...
Mở
14,50 US$
Cao
14,54 US$
Thấp
14,47 US$
Vốn hoá thị trường
91,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,93 N
Khối lượng
136,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,56 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
809,34 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
14,50 US$
Cao
14,54 US$
Thấp
14,47 US$
Vốn hoá thị trường
91,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,93 N
Khối lượng
136,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,56 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
809,34 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sands China Limited is an integrated resort developer and operator in Macau and a majority-owned subsidiary of Las Vegas Sands Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Sands China ADR
Giám đốc điều hànhRobert Glen Goldstein
Số nhân viên28,7 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
1,98 T
1,94 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
422,50 Tr
422,50 Tr
390,50 Tr
390,50 Tr
Chi phí doanh thu
422,50 Tr
422,50 Tr
390,50 Tr
390,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,50 Tr
76,50 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,20 T
1,27 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,62 T
1,66 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
357,00 Tr
357,00 Tr
279,00 Tr
279,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
244,00 Tr
244,00 Tr
201,50 Tr
201,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,50 Tr
267,50 Tr
201,50 Tr
201,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,02%
1,02%
1,24%
1,24%
Chi phí hoạt động khác
921,00 Tr
921,00 Tr
1,07 T
1,07 T
Thu nhập ròng
241,50 Tr
241,50 Tr
199,00 Tr
199,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,22%
12,22%
10,26%
10,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
6,50 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Chi phí lãi suất
-75,50 Tr
-75,50 Tr
-85,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 Tr
-69,00 Tr
-77,50 Tr
-77,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
198,50 Tr
198,50 Tr
200,00 Tr
200,00 Tr
EBITDA
534,50 Tr
534,50 Tr
479,00 Tr
479,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,50 Tr
18,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google