Finance

Danh sách
SCHP:EPA
Seche Environnement SA
69,60 €
-1,28%
(-0,90) 1 ngày
20 thg 10, 10:40:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCHP...
Mở
70,20 €
Cao
70,20 €
Thấp
69,60 €
Vốn hoá thị trường
546,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 N
Khối lượng
930,00
Chỉ số P/E
30,45
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,60 €
EPS
2,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,86 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
70,20 €
Cao
70,20 €
Thấp
69,60 €
Vốn hoá thị trường
546,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 N
Khối lượng
930,00
Chỉ số P/E
30,45
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,60 €
EPS
2,29 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,86 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seche Environnement SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,34 Tr
320,34 Tr
326,05 Tr
326,05 Tr
Giá vốn hàng bán
135,58 Tr
135,58 Tr
145,13 Tr
145,13 Tr
Chi phí doanh thu
135,58 Tr
135,58 Tr
145,13 Tr
145,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,44 Tr
113,44 Tr
97,63 Tr
97,63 Tr
Chi phí hoạt động
168,03 Tr
168,03 Tr
156,44 Tr
156,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
303,61 Tr
303,61 Tr
301,57 Tr
301,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,73 Tr
16,73 Tr
24,48 Tr
24,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-510,00 N
-510,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,82 Tr
5,82 Tr
12,48 Tr
12,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,25 Tr
6,25 Tr
14,63 Tr
14,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
955,00 N
955,00 N
3,34 Tr
3,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,40%
16,40%
26,80%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
22,72 Tr
22,72 Tr
24,54 Tr
24,54 Tr
Thu nhập ròng
2,78 Tr
2,78 Tr
6,09 Tr
6,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
0,87%
1,87%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,19 Tr
4,19 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
Chi phí lãi suất
-12,55 Tr
-12,55 Tr
-12,34 Tr
-12,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,36 Tr
-8,36 Tr
-9,37 Tr
-9,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,87 Tr
31,87 Tr
34,27 Tr
34,27 Tr
EBITDA
43,26 Tr
43,26 Tr
47,84 Tr
47,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-443,50 N
-443,50 N
74,50 N
74,50 N
Các ứng dụng của Google