Finance

Danh sách
SCHAND:NSE
S Chand and Company Ltd
141,08 ₹
-0,54%
(-0,77) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCHAND...
Mở
141,01 ₹
Cao
143,80 ₹
Thấp
139,21 ₹
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,24 N
Khối lượng
25,93 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
188,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,73 ₹
EPS
20,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
141,01 ₹
Cao
143,80 ₹
Thấp
139,21 ₹
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,24 N
Khối lượng
25,93 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
188,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,73 ₹
EPS
20,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S Chand and Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,48 Tr
989,53 Tr
5,48 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
260,15 Tr
270,76 Tr
1,73 T
339,75 Tr
Chi phí doanh thu
260,15 Tr
270,76 Tr
1,73 T
339,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
471,75 Tr
510,57 Tr
888,60 Tr
483,66 Tr
Chi phí hoạt động
941,23 Tr
1,14 T
1,41 T
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,42 T
3,15 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-707,90 Tr
-425,55 Tr
2,33 T
-201,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,35 Tr
73,87 Tr
-88,64 Tr
39,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-709,33 Tr
-404,24 Tr
2,29 T
-190,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-709,33 Tr
-387,05 Tr
2,28 T
-190,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-173,39 Tr
-117,26 Tr
592,73 Tr
-3,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
29,01%
25,91%
1,67%
Chi phí hoạt động khác
363,05 Tr
524,39 Tr
399,55 Tr
418,77 Tr
Thu nhập ròng
-527,20 Tr
-278,40 Tr
1,70 T
-178,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-106,83%
-28,13%
30,99%
-15,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
75,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,78 Tr
-35,37 Tr
-44,47 Tr
-28,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,78 Tr
-35,37 Tr
31,33 Tr
-28,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,43 Tr
109,36 Tr
126,16 Tr
104,34 Tr
EBITDA
-602,10 Tr
-399,48 Tr
2,36 T
-89,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google