Finance

Danh sách
SCGP:BKK
SCG Packaging Ord Shs
29,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 15:36:41 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCGP...
Mở
28,75 ฿
Cao
29,00 ฿
Thấp
28,75 ฿
Vốn hoá thị trường
124,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,56 Tr
Khối lượng
3,07 Tr
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
0,19 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 ฿
EPS
1,41 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 T
Số nhân viên
22 N
Mở
28,75 ฿
Cao
29,00 ฿
Thấp
28,75 ฿
Vốn hoá thị trường
124,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,56 Tr
Khối lượng
3,07 Tr
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
0,19 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 ฿
EPS
1,41 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,29 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SCG Packaging Ord Shs
Giám đốc điều hànhWichan Jitpukdee
Số nhân viên21,6 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,44 T
30,17 T
29,29 T
32,45 T
Giá vốn hàng bán
24,97 T
24,92 T
23,13 T
24,75 T
Chi phí doanh thu
24,97 T
24,92 T
23,13 T
24,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,77 T
4,37 T
3,99 T
4,26 T
Chi phí hoạt động
3,52 T
2,83 T
3,80 T
4,08 T
Tổng chi phí hoạt động
28,48 T
27,75 T
26,93 T
28,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 T
2,42 T
2,36 T
3,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,87 T
1,97 T
3,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,87 T
1,97 T
3,13 T
Chi phí thuế thu nhập
357,73 Tr
429,78 Tr
332,76 Tr
589,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
22,98%
16,86%
18,86%
Chi phí hoạt động khác
-250,67 Tr
-1,54 T
-183,29 Tr
-186,35 Tr
Thu nhập ròng
953,23 Tr
1,21 T
1,57 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
4,00%
5,35%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,28
0,36
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-543,80 Tr
-503,85 Tr
-481,55 Tr
-507,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-543,80 Tr
-503,85 Tr
-481,55 Tr
-507,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,64 T
3,47 T
4,57 T
5,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google