Finance

Danh sách
SCG:BKK
Ratch Pathana Energy PCL
2,70 ฿
+0,75%
(+0,020) 1 ngày
25 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCG...
Mở
2,70 ฿
Cao
2,70 ฿
Thấp
2,68 ฿
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,55 N
Khối lượng
3,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
204
Mở
2,70 ฿
Cao
2,70 ฿
Thấp
2,68 ฿
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,55 N
Khối lượng
3,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
204
Giới thiệu về Ratch Pathana Energy PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập20 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
753,62 Tr
722,73 Tr
686,40 Tr
797,00 Tr
Giá vốn hàng bán
714,56 Tr
731,55 Tr
654,50 Tr
793,08 Tr
Chi phí doanh thu
714,56 Tr
731,55 Tr
654,50 Tr
793,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,38 Tr
47,38 Tr
33,04 Tr
41,22 Tr
Chi phí hoạt động
18,38 Tr
47,38 Tr
33,04 Tr
41,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
732,94 Tr
778,93 Tr
687,54 Tr
834,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,68 Tr
-56,20 Tr
-1,14 Tr
-37,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,11 Tr
-97,37 Tr
-39,20 Tr
-73,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,11 Tr
-97,37 Tr
-39,20 Tr
-73,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,13 Tr
-24,66 Tr
-13,88 Tr
-1,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,32%
25,32%
35,40%
2,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,78 Tr
-73,24 Tr
-26,21 Tr
-73,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,30%
-10,13%
-3,82%
-9,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
275,00
-
386,00 N
Chi phí lãi suất
-41,46 Tr
-41,11 Tr
-39,04 Tr
-39,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,46 Tr
-41,10 Tr
-39,04 Tr
-38,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,73 Tr
53,87 Tr
118,78 Tr
84,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
412,58 Tr
-426,65 Tr
-10,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google