Trang chủSCDX • TLV
add
Scodix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
178,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
167,90 ILA - 174,60 ILA
Phạm vi một năm
167,90 ILA - 333,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
50,58 Tr ILS
Số lượng trung bình
21,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 Tr | -26,31% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | 7,11% |
Thu nhập ròng | -845,00 N | -243,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,21 | -294,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -520,00 N | -152,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 Tr | -42,41% |
Tổng tài sản | 22,61 Tr | -8,72% |
Tổng nợ | 15,99 Tr | -4,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -845,00 N | -243,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -417,50 N | -146,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,50 N | -670,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,50 N | 69,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -643,00 N | -366,25% |
Dòng tiền tự do | -245,44 N | -132,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
101