Finance

Danh sách
Tại sao SCCO giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
SCCO:IDX
Supreme Cable Manufactrng & Cmmrc Tbk PT
2.700,00 IDR
-2,17%
(-60,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:05:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCCO...
Mở
2.800 IDR
Cao
2.800 IDR
Thấp
2.700 IDR
Vốn hoá thị trường
2,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
221,63 N
Khối lượng
46,70 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
25 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
3.290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
EPS
408 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
822,33 Tr
Số nhân viên
843
Mở
2.800 IDR
Cao
2.800 IDR
Thấp
2.700 IDR
Vốn hoá thị trường
2,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
221,63 N
Khối lượng
46,70 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
25 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
3.290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
EPS
408 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
822,33 Tr
Số nhân viên
843
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supreme Cable Manufactrng & Cmmrc Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên843
Ngày thành lập9 thg 11, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websucaco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 NT
1,60 NT
1,96 NT
1,96 NT
Giá vốn hàng bán
1,82 NT
1,45 NT
1,80 NT
1,76 NT
Chi phí doanh thu
1,82 NT
1,45 NT
1,80 NT
1,76 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,79 T
70,44 T
68,20 T
64,56 T
Chi phí hoạt động
66,18 T
72,83 T
68,68 T
68,30 T
Tổng chi phí hoạt động
1,88 NT
1,53 NT
1,87 NT
1,83 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,72 T
76,23 T
87,84 T
132,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
113,05 T
45,28 T
112,94 T
143,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,41 T
66,20 T
112,94 T
143,73 T
Chi phí thuế thu nhập
14,75 T
13,14 T
20,32 T
30,85 T
Thuế suất hiệu dụng
13,05%
29,01%
17,99%
21,47%
Chi phí hoạt động khác
-607,67 Tr
2,39 T
482,95 Tr
3,73 T
Thu nhập ròng
98,06 T
32,39 T
92,55 T
112,80 T
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
2,02%
4,72%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,26 T
4,56 T
3,97 T
4,27 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,26 T
4,56 T
3,97 T
4,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,92 T
93,40 T
106,39 T
151,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google