Finance

Danh sách
SCCC:BKK
Siam City Cement PCL
150,50 ฿
-0,99%
(-1,50) 1 ngày
20 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SCCC...
Mở
151,50 ฿
Cao
152,50 ฿
Thấp
150,00 ฿
Vốn hoá thị trường
45,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,30 N
Khối lượng
97,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
156,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
138,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
151,50 ฿
Cao
152,50 ฿
Thấp
150,00 ฿
Vốn hoá thị trường
45,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,30 N
Khối lượng
97,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
156,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
138,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siam City Cement PCL
Giám đốc điều hànhAidan John Lynam
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,21 T
13,47 T
13,55 T
14,85 T
Giá vốn hàng bán
9,00 T
9,34 T
8,88 T
9,21 T
Chi phí doanh thu
9,00 T
9,34 T
8,88 T
9,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,80 T
2,69 T
2,69 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
2,83 T
2,69 T
2,71 T
3,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,83 T
12,03 T
11,58 T
12,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
1,45 T
1,97 T
2,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-68,78 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,14 T
1,94 T
2,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,22 T
1,94 T
2,20 T
Chi phí thuế thu nhập
300,77 Tr
361,72 Tr
416,89 Tr
504,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,02%
31,83%
21,53%
22,90%
Chi phí hoạt động khác
21,27 Tr
-2,59 Tr
15,60 Tr
266,96 Tr
Thu nhập ròng
906,19 Tr
604,52 Tr
1,38 T
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
6,86%
4,49%
10,17%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,16
2,03
-
4,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,31 Tr
41,76 Tr
31,63 Tr
29,46 Tr
Chi phí lãi suất
-253,16 Tr
-169,05 Tr
-219,67 Tr
-230,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,85 Tr
-127,28 Tr
-188,04 Tr
-201,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,50 T
2,38 T
2,97 T
3,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,87 Tr
91,60 Tr
21,04 Tr
149,44 Tr
Các ứng dụng của Google